răng cấm

răng cấm

Bé đang bị đau răng cấm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Răng hàm: "răng cấm" tên gọi thông tục, địa phương để chỉ răng hàm, tức những chiếc răng nằmphía trong cùng của hàm, chức năng chính nghiền nát thức ăn.
    • Răng số 6 số 7: Trong nha khoa, "răng cấm" thường được dùng để chỉ các răng hàm lớn (răng số 6 số 7), đặc biệt răng hàm vĩnh viễn mọc lên đầu tiêntrẻ em (răng số 6).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi bị đau răng cấm bên phải, không nhai được. (Tôi bị đaurăng hàm bên phải, không thể nhai thức ăn.)
    • Răng cấm thường những chiếc răng to nhất trong miệng. (Răng hàm thường những chiếc răng lớn nhất trong khoang miệng.)
    • nhà tôi mới mọc răng cấm, hay sốt quấy khóc. (Con tôi mới mọc răng hàm vĩnh viễn, thường bị sốt khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "răng cấm sữa": răng hàm tạm thờitrẻ em, sau đó sẽ được thay thế bằng răng vĩnh viễn.

    • Răng cấm sữa của trẻ thường rụng khi 10-12 tuổi. (Răng hàm tạm thời của trẻ thường rụng khi trẻ 10-12 tuổi.)
  • "nhổ răng cấm": thủ thuật nha khoa loại bỏ răng hàm.

    • Bác sĩ khuyên tôi nên nhổ răng cấm bị sâu nặng. (Bác sĩ khuyên tôi nên nhổ răng hàm bị sâu nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Răng hàm (danh từ): tên gọi chính thức, phổ thông của "răng cấm".

    • Răng hàm nhiệm vụ nghiền nát thức ăn. (Răng hàm chức năng nghiền thức ăn.)
  • Răng khôn (danh từ): răng hàm số 8, mọc muộn nhất, thường gây đau đớn.

    • Răng khôn mọc lệch có thể ảnh hưởng đến răng cấm bên cạnh. (Răng khôn mọc lệch có thể ảnh hưởng đến răng hàm bên cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Răng hàm: từ chính xác phổ biến hơn, dùng trong y học đời sống hàng ngày.
  • Răng nhai: nhấn mạnh chức năng nghiền nhai của loại răng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Răng cấm, răng cửa": cách nói dân gian chỉ các loại răng trong miệng, thường dùng để von về sự khác biệt.
    • Răng cấm, răng cửa, cái nào cũng quan trọng. (Răng hàm răng cửa, cái nào cũng vai trò riêng.)